Bảng giá lốp xe tải Casumina

Bảng giá lốp xe tải Casumina đại lý chính hãng tại Hà Nội

  Bảng giá lốp xe tải Casumina, Minh Phát Hà Nội là đại lý chuyên phân phối, bán buôn, bán lẻ các loại ắc quylốp ô tô, lốp xe tảikích điện ắc quy chính hãng khu vực Miền Bắc. Chúng tôi cũng cung cấp các dịch vụ thay mới, lăp đặt và vận chuyển đi các tỉnh trên cả nước uy tín với giá cả rất cạnh tranh. Ngoài ra, chăm sóc, thay thế nội ngoại thất ô tô cũng đang được chúng tôi đẩy mạnh để mong có được sự phục vụ trọn gói đến Quý khách hàng. Bảng giá lốp ô tô Casumina

Hãy liên lạc, chúng tôi sẽ dành cho bạn:

  1. Vận chuyển nội thành miễn phí với lốp du lịch, tải nhỏ, lốp tải lớn từ 04 lốp trở lên.
  2. giá tốt nhất tại thời điểm của hãng Lốp xe tải Casumina.
  3. hưởng chương trình khuyễn mại hấp dẫn theo từng tháng.
  4. cam kết sản phẩm lốp mới 100%, SX 2021 - 22, bảo hành đúng theo tiêu chuẩn hãng.

Bảng giá lốp xe tải Casumina chính hãng bán tại Hà Nội

STT MÃ LỐP  ĐƠN GIÁ
(vnđ/cái) 
 
GIÁ LỐP XE TẢI CASUMINA BỐ VẢI
1 Lốp 21x8-9/6.00 CA202F BD (xe nâng đặc)  
2 Lốp 5.00-8 CA202B BD (xe nâng đặc)  
3 Lốp 6.00-9 CA202B BD (xe nâng đặc)  
4 Lốp 6.50-10 CA202B BD (xe nâng đặc)  
5 Lốp 7.00-12 CA202B BD (xe nâng đặc)  
6 Lốp 8.15-15 CA202B BD (xe nâng đặc)  
7 Lốp 8.25-15 CA202B BD (xe nâng đặc)  
8 Lốp 4.00-8 10PR CA402N  
9 Lốp 4.00-8 10PR CA405T  
10 Lốp 4.50-12 12PR CA405O 86/84  
11 Lốp 5.00-10 12PR CA405B  
12 Lốp 5.00-12 12PR CA402F  
13 Lốp 5.00-12 12PR CA405K  
14 Lốp 5.00-12 14PR CA402F Heavy Duty  
15 Lốp 5.00-12 14PR CA405K  
16 Lốp 5.00-13 12PR CA402F  
17 Lốp 5.50-13 12PR CA402F  
18 Lốp 5.50-13 12PR CA405A  
19 Lốp 5.50-13 14PR CA402F Heavy Duty  
20 Lốp 5.50-13 14PR CA402F Oversize  
21 Lốp 5.50-13 14PR CA405A  
22 Lốp 5.50-14 12PR CA402F  
23 Lốp 5.50-14 12PR CA405H  
24 Lốp 6.00-12 10PR CA543F  
25 Lốp 6.00-13 12PR CA402F  
26 Lốp 6.00-13 12PR CA405W  
27 Lốp 6.00-14 12PR CA402F  
28 Lốp 6.00-14 12PR CA405H  
29 Lốp 6.00-14 12PR CA405H  
30 Lốp 6.00-14 14PR CA402F  
31 Lốp 6.00-14 14PR CA405H  
32 Lốp 6.00-15 10PR CA402F  
33 Lốp 6.00-15 14PR CA402F  
34 Lốp 6.00-16 12PR CA405C  
35 Lốp 6.50-14 12PR CA405H  
36 Lốp 6.50-14 14PR CA402F  
37 Lốp 6.50-15 12PR CA405H  
38 Lốp 6.50-16 12PR CA402F  
39 Lốp 6.50-16 12PR CA405C  
40 Lốp 6.50-16 14PR CA402F  
41 Lốp 6.50-16 14PR CA405C  
42 Lốp 7.00-15 12PR CA405P  
43 Lốp 7.00-15 14PR CA402F  
44 Lốp 7.00-15 14PR CA405P  
45 Lốp 7.00-16 14PR CA402F  
46 Lốp 7.00-16 14PR CA405K  
47 Lốp 7.00-16 16PR CA402F
Heavy Duty (2 vòng tanh)
 
48 Lốp 7.00-16 16PR CA405K  
49 Lốp 7.50-15 14PR CA411B  
50 Lốp 7.50-16 16PR CA402F  
51 Lốp 7.50-16 16PR CA402F  
52 Lốp 7.50-16 16PR CA405W  
53 Lốp 7.50-16 18PR CA402F  
54 Lốp 7.50-16 18PR CA405W  
55 Lốp 8.25-16 18PR CA402F  
56 Lốp 8.25-16 18PR CA405C  
57 Lốp 8.25-16 20PR CA402F  
58 Lốp 8.25-16 20PR CA405C  
59 Lốp 8.25-16 20PR* CA402F  
60 Lốp 8.25-16 20PR* CA405C  
61 Lốp 8.25-20 16PR CA402F  
62 Lốp 8.25-20 16PR CA405N  
63 Lốp 8.25-20 18PR CA405N  
64 Lốp 8.25-20 18PR* CA402F  
65 Lốp 8.40-15 14PR CA405M  
66 Lốp 9.00-20 16PR CA402F  
67 Lốp 9.00-20 16PR CA402G  
68 Lốp 9.00-20 16PR CA405I  
69 Lốp 9.00-20 18PR CA402F  
70 Lốp 10.00-20 18PR CA402F  
71 Lốp 10.00-20 18PR CA402F
Oversize
 
72 10.00-20 18PR CA405J  
73 Lốp 11.00-20 18PR CA402F  
74 Lốp 11.00-20 18PR CA405J  
75 Lốp 11.00-20 20PR CA402F
Oversize
 
76 11.00-20 20PR CA402F
Super Load
 
77 Lốp 11.00-20 20PR CA402G  
78 Lốp 11.00-20 20PR CA402M  
79 Lốp 11.00-20 24PR CA402M  
80 Lốp 12.00-20 20PR CA402F  
81 Lốp 12.00-20 20PR CA402G  
82 Lốp 12.00-20 20PR CA402M  
83 Lốp 12.00-20 24PR CA402F  
84 Lốp 12.00-20 24PR CA402M  
85 Lốp 12.00-24 24PR CA402F  
86 Lốp 12.00-24 24PR CA402G  
87 Lốp 12.00-24 24PR CA402K  
88 Lốp 12.00-24 24PR CA402M   
89 Lốp 12.00-24 24PR CA402H  
 
GIÁ LỐP XE TẢI CASUMINA BỐ THÉP - RADIAL
90 Lốp 7.00 R16 12PR CA604C  
91 Lốp 7.00 R16 12PR CA604C  
92 Lốp 7.00 R16 14PR CA604C  
93 Lốp 7.00 R16 14PR CA604C  
94 Lốp 7.00 R16 14PR CA604C  
95 Lốp 7.00 R16 14PR CA662C  
96 Lốp 7.00 R16 14PR CA662C  
97 Lốp 7.50 R16 14PR CA662C  
98 Lốp 7.50 R16 14PR CA662C  
99 Lốp 7.50 R16 14PR CA662C  
100 Lốp 7.50 R16 14PR CA662C  
101 Lốp 8.25 R16 14PR CA662C  
102 Lốp 8.25 R16 14PR CA662C  
103 Lốp 8.25 R16 16PR CA603A  
104 Lốp 8.25 R16 16PR CA662C  
105 Lốp 8.25 R16 16PR CA662C  
106 Lốp 8.25 R20 16PR CA604B  
107 Lốp 9.00 R20 16PR CA604E  
108 Lốp 9.00 R20 16PR CA604E  
109 Lốp 9.00 R20 16PR CA662C  
110 Lốp 9.00 R20 16PR CA663C  
111 Lốp 10.00 R20 18PR CA604A  
112 Lốp 10.00 R20 18PR CA662A  
113 Lốp 10.00 R20 18PR CA662C  
114 Lốp 11.00 R20 18PR CA613C  
115 Lốp 11.00 R20 18PR CA604A  
116 Lốp 11.00 R20 18PR CA604D  
117 Lốp 11.00 R20 18PR CA613A  
118 Lốp 11.00 R20 18PR CA662A  
119 Lốp 11.00 R20 18PR CA662C  
120 Lốp 11.00 R20 18PR CA663A  
121 Lốp 11.00 R20 18PR CA663C  
122 Lốp 11.00 R20 18PR Secura DR1  
123 Lốp 12.00 R20 20PR CA604A  
124 Lốp 12.00 R20 20PR CA613A  
125 Lốp 12.00 R20 20PR CA613B  
126 Lốp 12.00 R20 20PR CA613C  
127 Lốp 12.00 R20 20PR CA662E  
128 Lốp 12.00 R20 20PR CA663A  
129 Lốp 12.00 R20 20PR CA663B  
130 Lốp 12.00 R20 20PR CA663C  
131 Lốp 12.00 R24 20PR CA663F  
132 Lốp 11 R22.5 18PR CA604A  
133 Lốp 11 R22.5 16PR CA604I  
134 Lốp 11 R22.5 16PR CA604A  
135 Lốp 11 R22.5 16PR CA604B  
136 Lốp 11 R22.5 16PR CA663D  
137 Lốp 11 R22.5 16PR TR402
(TRANSPORTER)
 
138 Lốp 11 R22.5 16PR CA662D  
139 Lốp 11 R22.5 18PR CA604B  
140 Lốp 11 R22.5 18PR CA662D  
141 Lốp 11 R22.5 18PR CA663D  
142 Lốp 12 R22.5 18PR CA604B  
143 Lốp 12 R22.5 18PR CA604F  
144 Lốp 12 R22.5 18PR CA613C  
145 Lốp 12 R22.5 18PR CA662A  
146 Lốp 12 R22.5 18PR Secura ST2  
147 Lốp 215/75 R17.5 14PR CA604G  
148 Lốp 215/75 R17.5 16PR CA604G  
149 Lốp 215/75 R17.5 16PR CA604G  
150 Lốp 225/90 R17.5 14PR CA604F  
151 Lốp 235/75 R17.5 16PR CA604H  
152 Lốp 235/75 R17.5 16PR CA662H  
153 Lốp 235/75 R17.5 18PR CA604H  
154 Lốp 235/75 R17.5 18PR CA662H  
155 Lốp 275/80 R22.5 16PR CA604B
(CASUMINA)
 
156 Lốp 275/80 R22.5 16PR CA604B
(EUROMINA)
 
157 Lốp 275/80 R22.5 16PR CA663D  
158 Lốp 295/75 R22.5 16PR CA604I  
159 Lốp 295/75 R22.5 16PR CA604A  
160 Lốp 295/75 R22.5 16PR CA663D  
161 Lốp 295/75 R22.5 16PR CA663E  
162 Lốp 295/75 R22.5 18PR CA604A  
163 Lốp 295/75 R22.5 18PR CA663D  
164 Lốp 295/75 R22.5 18PR CA663A  
165 Lốp 295/75 R22.5 14PR CA663H  
166 Lốp 295/75 R22.5 14PR CA663H
(EUROMINA)
 
167 Lốp 295/75 R22.5 16PR CA663H  
168 Lốp 295/75 R22.5 16PR CA663H
(EUROMINA)
 
169 Lốp 295/75 R22.5 16PR CA663A  
170 Lốp 295/75 R22.5 16PR CA663A
(EUROMINA)
 
171 Lốp 295/80 R22.5 16PR CA604B  
172 Lốp 295/80 R22.5 18PR CA604A  
173 Lốp 295/80 R22.5 18PR CA604B  
174 Lốp 315/80 R22.5 18PR CA604J  
175 Lốp 315/80 R22.5 16PR CA604B  
176 Lốp 315/80 R22.5 18PR CA604B  
177 Lốp 385/65 R22.5 20PR CA604K  
178 Lốp 385/65 R22.5 20PR CA663L  
179 Lốp 385/65 R22.5 20PR CA662B  
 
SĂM LỐP TẢI CASUMINA
 
1 Săm 5.00-10 TR13  
2 Săm 5.00-12 TR13  
3 Săm 5.50-13 TR13  
4 Săm 6.00/6.50-12 TR13
(Butyl, máy cày)
 
5 Săm 6.00/6.50-14 TR13  
6 Săm 6.00/6.50-15 TR13  
7 Săm 6.00/6.50-15 TR177A  
8 Săm 6.00-12 TR13  
9 Săm 6.00-13 TR13  
10 Săm 6.00-14 TR13   
11 Săm 6.00-15 TR75A  
12 Săm 6.00-16 TR15  
13 Săm 6.00-16 TR75A  
14 Săm 6.50-14 TR13   
15 Săm 6.50-15 TR75A  
16 Săm 6.50-15 TR13  
17 Săm 6.50-12 TR13  
18 Săm 6.50-16 TR75A  
19 Săm 7.00-15 TR177A  
20 Săm 7.00-15 TR13  
21 Săm 7.00-15 TR75A  
22 Săm 7.00-16 TR177A  
23 Săm 7.25/7.50-15 TR177A  
24 Săm 7.50-15 TR75A  
25 Săm 7.50-16 TR177A  
26 Săm 8.25-16 TR177A  
27 Săm 8.25-16 TR75A  
28 Săm 8.25-20 TR175A  
29 Săm 9.00-20 TR175A  
30 Săm 10.00-20 TR78A  
31 Săm 10.00-20 TR78A  
32 Săm 10.00-20/10.00R20 TR78A
(ĐB, bb Vàng)
 
33 Săm 10.00-20/10.00R20 TR78A (ĐB, SNI)  
34 Săm 10.00-20/10.00R20 TR78A (ĐB)  
35 Săm 11.00-20/11.00R20 TR78A (ĐB)  
36 Săm 11.00-20/11.00R20 TR78A (ĐB, bb Vàng)  
37 Săm 11.00-20 TR78A (Butyl, ĐB)  
38 Săm 11.00-20 TR78A (Butyl)  
39 Săm 12.00-20 TR78A (Butyl)  
40 Săm 12.00-20 TR78A (Butyl, ĐB)  
41 Săm 12.00-20/12.00R20 TR78A(ĐB, bb Vàng)  
42 Săm 12.00-20/12.00R20 TR78A (ĐB)  
43 Săm 12.00-24 TR78A (Butyl, ĐB)  
 
SĂM LỐP TẢI RADIAL CASUMINA
44 Săm 7.50 R16 TR177A  
45 Săm 7.50 R16 TR177A (bb Vàng)  
46 Săm 7.00 R16 TR177A  
47 Săm 7.00 R16 TR177A (bb Vàng)  
48 Săm 8.25 R16 TR177A  
49 Săm 8.25 R16 TR177A (bb Vàng)  
50 Săm 9.00 R20 TR175A  
51 Săm 9.00 R20 TR175A (bb Vàng)  
52 Săm 10.00 R20 TR78A (SNI)  
53 Săm 10.00 R20 TR78A (bb Vàng)  
54 Săm 10.00 R20 TR78A  
55 Săm 11.00 R20 TR78A  
56 Săm 11.00 R20 TR78A (bb Vàng)  
57 Săm 12.00 R20 TR78A (bb Vàng)  
58 Săm 12.00 R20 TR179A (bb Vàng)  
59 Săm 12.00 R20 TR78A  
60 Săm 12.00 R24 TR78A(bb Vàng)  
61 Săm 12.00 R24 TR78A  
 
YẾM LỐP TẢI CASUMINA
 
1 Yếm 5.00/6.00/6.50-12 (MC)  
2 Yếm 6.50/7.00/7.50-15  
3 Yếm 6.50/7.00-16  
4 Yếm 7.50/8.25-16   
5 Yếm 8.25/9.00/10.00-20  
6 Yếm 11.00/12.00 R20  
7 Yếm 11.00/12.00 R20  (Pakistan)  
8 Yếm 11.00/12.00-20 (ĐB)  
9 Yếm 11.00/12.00-20 (S)  
10 Yếm 11.00/12.00-20 (Y2LK)  
11 Yếm 11.00/12.00-20 (YRA)  
12 Yếm 12.00/13.00/14.00-24  
13 Yếm 12.00 R24  
14 Yếm 7.00 R16  
15 Yếm 7.50 R16   
16 Yếm 8.25 R16  
17 Yếm 9.00/10.00 R20  

Bảng giá lốp Casumina trên đã bao gồm thuế VAT

Những size lốp không có trên bảng giá, Quý khách vui lòng liên hệ để chúng tôi có thể báo giá chi tiết hơn)

THÔNG TIN CÁC CƠ SỞ CỦA MINH PHÁT HÀ NỘI:

*Cở sở: 295 Nguyễn Xiển, Thanh Xuân, Hà Nội.
(Đối diện trụ T151 đường cao tốc trên cao)
Hotline: 0944.94.2266 – 0944.95.2266
Tell: 0243.991.3399

*Chi nhánh: Số 88 ngõ 78 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội.
(Đối diện cổng phụ trường THCS Dịch Vọng Hậu)
Hotline: 0944.97.2266 - 0944.95.2266 - 0243.991.3399

*Cơ sở Thái Nguyên: 80 Hoàng Ngân, P. Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên.
Hotline: 0815.17.8866 - 0815.75.8866

Website liên kết: minhphathanoi.vn

BẢNG GIÁ TRÊN ĐÃ BAO GỒM THUẾ VAT 10%

Bên cạnh đó, bán và phân phối Bảng giá lốp xe tải Casumina đi các tỉnh khu vực Miền Bắc cũng đang được Minh Phát Hà Nội đẩy mạnh với hy vọng phục vụ nhu cầu của mọi Quý khách hàng chất lượng và đa dạng hơn nữa với những tỉnh thành

                   Bảng giá lốp xe tải Casumina