Bảng giá lốp xe tải Casumina

Bảng giá lốp xe tải Casumina đại lý chính hãng tại Hà Nội

  Bảng giá lốp xe tải Casumina, Minh Phát Hà Nội là đại lý chuyên phân phối, bán buôn, bán lẻ các loại ắc quylốp ô tô, lốp xe tảikích điện ắc quy chính hãng khu vực Miền Bắc. Chúng tôi cũng cung cấp các dịch vụ thay mới, lăp đặt và vận chuyển đi các tỉnh trên cả nước uy tín với giá cả rất cạnh tranh. Ngoài ra, chăm sóc, thay thế nội ngoại thất ô tô cũng đang được chúng tôi đẩy mạnh để mong có được sự phục vụ trọn gói đến Quý khách hàng. Bảng giá lốp ô tô Casumina

Hãy liên lạc, chúng tôi sẽ dành cho bạn:

  1. Vận chuyển nội thành miễn phí với lốp du lịch, tải nhỏ, lốp tải lớn từ 04 lốp trở lên.
  2. giá tốt nhất tại thời điểm của hãng Lốp xe tải Casumina.
  3. hưởng chương trình khuyễn mại hấp dẫn theo từng tháng.
  4. cam kết sản phẩm lốp mới 100%, SX 2018 - 19, bảo hành đúng theo tiêu chuẩn hãng.

Bảng giá lốp xe tải Casumina chính hãng bán tại Hà Nội

STT MÃ LỐP TẢI CASUMINA LỐP  SĂM YẾM  GIÁ BÁN
(BỘ) 
 
LỐP CASUMINA XE DU LỊCH
1 155R12 CA406N   X      900,000
2 145/70 R13 CA406B   X      640,000
3 155/65 R13 CA406A   X      820,000
4 165/60 R14 CA406Q   X      900,000
5 165/65 R13 CA406A   X      900,000
6 165/80 R13 CA406B   X      870,000
7 175/70 R13 CA406G   X      1,080,000
8 175 R13 CA406C   X      980,000
9 185/70 R13 CA406B   X      980,000
10 185/65 R14 CA406E   X      1,060,000
11 175/65 R14 CA406E   X      1,060,000
12 175/70 R14 CA406G   X      1,060,000
13 185 R14C 100/102 CA406F   X       1,220,000
14 185 R14C 8PR CA406F HPM   X       1,260,000
15 195/70 R14 CA406D   X       1,070,000
16 195/80 R14 CA406F   X      1,260,000
17 195 R14 CA406F   X      1,260,000
18 225/70 R15C CA406J   X      1,630,000
19 205/65 R15 CA406L   X      1,310,000
20 205/65 R15 CA406S   X      1,310,000
21 195/75 R16C CA406H   X      1,560,000
22 205/80 R16 CA406M   X      1,560,000
23 205 R16 CA406M   X      1,560,000
24 215/75 R16C CA406I   X      1,650,000
25 700 R16C CA406O   X      2,200,000
 
 LỐP CASUMINA XE NÂNG 
26 600-12 xe nâng   X      1,040,000
27 500-8 xe nâng bánh đặc   X      1,200,000
28 600-9 xe nâng bánh đặc   X      1,680,000
29 650-10 xe nâng bánh đặc   X      2,050,000
30 650-10 xe nâng bánh hơi   X      1,030,000
31 700-12 xe nâng bánh đặc   X      2,700,000
32 8.15-15 xe nâng bánh đặc   X      3,200,000
33 8.25-15 xe nâng bánh đặc   X      4,310,000
 
 LỐP CASUMINA XE TẢI NHỎ 
34 500-10 12PR CA405B hoa ngang (bộ)   X   X    830,000
35 450-12 12PR CA405O hoa dọc (bộ)   X   X    740,000
36 450-12 12PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X    840,000
37 500-12 12PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X    1,090,000
38 500-12 12PR CA405K hoa ngang (bộ)   X   X    920,000
39 500-12 14PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X    980,000
40 500-13 12PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X    1,090,000
41 550-13 12PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X    1,190,000
42 550-13 12PR CA405C hoa dọc (bộ)   X   X    1,140,000
43 550-13 14PR CA402F HEAVYDUTY hoa ngang (bộ)   X   X    1,280,000
44 550-13 14PR CA402F OVERSIDE hoa ngang (bộ)   X   X    1,300,000
45 600-13 12PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X    1,300,000
46 550-14 12PR CA405H hoa dọc (bộ)   X   X    1,440,000
47 600-14 12PR CA405H hoa dọc (bộ)   X   X    1,460,000
48 600-14 14PR CA405H hoa dọc (bộ)   X   X    1,520,000
49 600-14 14PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X    1,520,000
50 650-14 12PR CA405H hoa dọc (bộ)   X   X    1,560,000
51 650-14 8PR CA405H hoa dọc (bộ)   X   X    1,440,000
52 650-14 14PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X    1,560,000
53 650-14 8PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X    1,440,000
54 600-15 10PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X    1,650,000
55 650-15 12PR CA405H hoa dọc (bộ)   X   X   X  1,710,000
56 750-15 12PR CA411B hoa ngang (bộ)   X   X   X  2,200,000
57 750-15 14PR CA411B hoa ngang (bộ)   X   X   X  2,350,000
58 840-15 14PR CA405M hoa dọc (bộ)   X   X   X  1,870,000
59 600-16 12PR CA405C hoa dọc (bộ)   X   X   X  1,580,000
60 650-16 12PR CA405C hoa dọc (bộ)   X   X   X  1,580,000
61 650-16 12PR CA405F hoa ngang (bộ)   X   X   X  1,750,000
62 650-16 14PR CA405C hoa ngang (bộ)   X   X   X  1,760,000
63 650-16 14PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X   X  1,760,000
64 700-16 14PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X   X  2,010,000
65 700-16 14PR CA405K hoa ngang (bộ)   X   X   X  2,110,000
66 700-16 16PR CA402F HEAVYDUTY hoa ngang (bộ)   X   X   X  2,100,000
67 700-16 16PR CA402F 02V TANH hoa ngang (bộ)   X   X   X  2,250,000
68 700-16 16PR CA402F OVERSIDE hoa ngang (bộ)   X   X   X  2,740,000
69 750-16 16PR CA405C hoa dọc (bộ)   X   X   X  2,670,000
70 750-16 16PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X   X  2,770,000
71 750-16 18PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X   X  2,900,000
 
 LỐP CASUMINA XE TẢI LỚN 
72 825-16 18PR CA405C hoa dọc (bộ)   X   X   X  2,890,000
73 825-16 18PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X   X  3,000,000
74 825-16 20PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X   X  3,210,000
75 825-20 16PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X   X  3,750,000
76 825-20 16PR CA405N hoa dọc (bộ)   X   X   X  3,840,000
77 825-20 18PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X   X  3,840,000
78 900-20 16PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X   X  4,540,000
79 900-20 18PR CA402D hoa dọc (bộ)   X   X   X  4,510,000
80 900-20 16PR CA405I hoa dọc (bộ)   X   X   X  4,440,000
81 900-20 18PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X   X  4,620,000
82 1000-20 18PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X   X  5,160,000
83 1000-20 18PR CA405D hoa dọc (bộ)   X   X   X  5,090,000
84 1000-20 18PR CA405J hoa dọc (bộ)   X   X   X  5,090,000
85 1000-20 18PR CA402F OVERSIDE hoa ngang (bộ)   X   X   X  6,010,000
86 1100-20 18PR CA405J hoa dọc (bộ)   X   X   X  5,930,000
87 1100-20 18PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X   X  6,020,000
88 1100-20 18PR CA402L hoa dọc (bộ)   X   X   X  4,790,000
89 1100-20 18PR CA411K hoa ngang (bộ)   X   X   X  4,790,000
90 1100-20 18PR CA405S hoa dọc (bộ)   X   X   X  4,610,000
91 1100-20 18PR CA402I hoa dọc (bộ)   X   X   X  4,790,000
92 1100-20 20PR CA402L hoa dọc (bộ)   X   X   X  6,000,000
93 1100-20 20PR CA411K hoa ngang (bộ)   X   X   X  4,880,000
94 1100-20 20PR CA405S hoa dọc (bộ)   X   X   X  6,000,000
95 1100-20 20PR CA402I hoa dọc (bộ)   X   X   X  6,000,000
96 1100-20 20PR CA402G hoa ngang (bộ)   X   X   X  6,200,000
97 1100-20 20PR CA402F SUPERLOAD hoa ngang (bộ)   X   X   X  6,160,000
98 1100-20 20PR CA402F OVERSIDE hoa ngang (bộ)   X   X   X  6,680,000
99 1100-20 24PR CA402F OVERSIDE hoa ngang (bộ)   X   X   X  6,680,000
100 1100-20 24PR CA402M hoa dọc (bộ)   X   X   X  7,330,000
101 1200-20 20PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X   X  6,720,000
102 1200-20 20PR CA402L hoa dọc (bộ)   X   X   X  6,650,000
103 1200-20 24PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X   X  7,170,000
104 1200-20 24PR CA402M hoa dọc (bộ)   X   X   X  8,040,000
105 1200-20 20PR CA402G hoa ngang (bộ)   X   X   X  6,780,000
106 1200-24 20PR CA402G hoa ngang (bộ)   X   X   X  9,060,000
107 1200-24 20PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X   X  8,730,000
108 1200-24 24PR CA402F hoa ngang (bộ)   X   X   X  9,480,000
109 1200-24 24PR CA402K hoa ngang (bộ)   X   X   X  8,260,000
110 1200-24 24PR CA402G hoa ngang (bộ)   X   X   X  9,940,000
111 1200-24 24PR CA402M hoa dọc (bộ)   X   X   X  9,390,000
112 1200-24 24PR CA402H hoa dọc (bộ)   X   X   X  9,800,000

Những size lốp không có trên bảng giá, Quý khách vui lòng liên hệ để chúng tôi có thể báo giá chi tiết hơn)

BẢNG GIÁ TRÊN ĐÃ BAO GỒM THUẾ VAT 10%

Bên cạnh đó, bán và phân phối Bảng giá lốp xe tải Casumina đi các tỉnh khu vực Miền Bắc cũng đang được Minh Phát Hà Nội đẩy mạnh với hy vọng phục vụ nhu cầu của mọi Quý khách hàng chất lượng và đa dạng hơn nữa với những tỉnh thành

                   Bảng giá lốp xe tải Casumina