Bảng giá lốp ô tô Kumho

Bảng giá lốp ô tô Kumho chính hãng thay lắp tại Hà Nội

  Bảng giá lốp ô tô Kumho, Minh Phát Hà Nội là đại lý chuyên phân phối, bán buôn, bán lẻ các loại lốp ô tô, lốp xe tải chính hãng khu vực Miền Bắc. Chúng tôi cũng cung cấp các dịch vụ thay mới, lăp đặt và vận chuyển đi các tỉnh trên cả nước uy tín với giá cả rất cạnh tranh. Bảng giá lốp ô tô Kumho

Minh Phát Hà Nội xin gửi đến Quý khách:

  "KHUYẾN MẠI THAY LỐP Ô TÔ " <-- Click

*** Khuyến mại hấp dẫn khi thay lốp ô tô Kumho.

Miễn phí gói dịch vụ cơ bản cho lốp thay mới:

-Công thay và đảo lốp.
-Vệ sinh Lazang (Xử lý phần tiếp xúc với lốp để tranh dò hơi).
-Cân bằng động, kẹp chì Lazang cho bánh.
-Kiểm tra, bảo dưỡng ắc quy trên xe.
-Vệ sinh lọc gió máy và lọc gió điều hòa trên xe.

***Thay trên 02 lốp mới: giảm 70% khi thay lốp Kumho chỉ còn: 200.000 Đồng.

***Thay trên 04 lốp mới: miễn phí 100% gói dịch vụ  khi thay lốp Kumho.

cùng với "gói dịch vụ chăm sóc lốp 600.000Đ":

-Cân chỉnh độ chụm, thước lái cho bánh.
-Bơm khí Nito cho 04 bánh.

Hãy liên lạc, chúng tôi sẽ dành cho bạn:

  1. tư vấn sản phẩm hợp lý, phù hợp với từng loại xe và nhu cầu sử dụng xe.
  2. giá tốt nhất tại thời điểm của hãng Lốp ô tô Kumho.
  3. miễn phí lắp đặt & cân bằng động lazang, bơm khí nito, thay van cao su.
  4. hưởng chương trình khuyễn mại hấp dẫn theo từng tháng.
  5. cam kết sản phẩm lốp mới 100%, SX 2021 - 22, bảo hành đúng theo tiêu chuẩn hãng.

Bảng giá lốp ô tô Kumho chính hãng bán tại Hà Nội.

STT MÃ SẢN PHẨM MÃ HOA GIÁ BÁN LẺ
( Đã có VAT)
Lốp Kumho dùng Mâm (Vành) 12" + 13"
1 5.00 R12 KC55 1,000,000
2 145 R13 KC55 1,180,000
3 155/65 R13 TX61 930,000
4 175/70 R13 KH27 1,000,000
5 5.50 R13 KC55 1,610,000
Lốp Kumho dùng Mâm (Vành) 14"
6 155/70 R14 KH27 850,000
7 165/60 R14 TX61 900,000
8 165/60 R14 KH27 950,000
9 165/65 R14 TX61 900,000
10 165/65 R14 KH27 950,000
11 175/65 R14 TX61 1,030,000
12 175/65 R14 KH27 1,080,000
13 175/70 R14 KH27 1,140,000
14 185 R14 KC53 1,400,000
15 185/60 R14 KH27 1,150,000
16 185/65 R14 KH27 1,110,000
17 185/70 R14 KH27 1,180,000
18 195 R14 KC53 1,600,000
19 195/70 R14 TX61 1,140,000
20 195/70 R14 KH27 1,200,000
Lốp Kumho dùng Mâm (Vành) 15"
21 175/50 R15 TX61 1,020,000
22 175/50 R15 KH27 1,080,000
23 185/55 R15 PS31 1,100,000
24 185/60 R15 TX61 1,180,000
25 185/60 R15 KH27 1,260,000
26 185/65 R15 KH27 1,270,000
27 195 R15 KC53 1,700,000
28 195/55 R15 PS31 1,410,000
29 195/60 R15 KH27 1,380,000
30 195/65 R15 KH27 1,250,000
31 195/70 R15 KC53 1,800,000
32 205/65 R15 TX61 1,320,000
33 205/65 R15 KH27 1,400,000
34 205/70 R15 KH27 1,520,000
35 205/70 R15 KC53 1,650,000
36 215/70 R15 KC53 1,650,000
37 215/75 R15 AT51 2,210,000
38 225/70 R15 KC53 1,960,000
39 235/70 R15 HT51 2,000,000
40 235/75 R15 AT51 2,600,000
41 235/75 R15 HT51 2,500,000
42 235/75 R15 MT51 2,400,000
43 31X10.5 R15 AT51 2,510,000
44 31X10.5 R15 MT51 2,500,000
45 31X10.5 R15 MT71 3,130,000
46 33X12.5 R15 MT51 3,020,000
47 33X12.5 R15 MT71 3,920,000
Lốp Kumho dùng Mâm (Vành) 16"
48 185/55 R16 KH27 1,200,000
49 185/75 R16 KC53 2,620,000
50 195/45 R16 PS31 1,500,000
51 195/50 R16 KH27 1,410,000
52 195/55 R16 KH27 1,450,000
53 205 R16 AT51 2,040,000
54 205/45 R16 PS31 1,560,000
55 205/50 R16 PS31 1,680,000
56 205/55 R16 KH17 1,470,000
57 205/55 R16 KH27 1,450,000
58 205/60 R16 KH27 1,520,000
59 205/65 R16 TX61 1,610,000
60 205/65 R16 HS63 1,510,000
61 205/65 R16 KH32 1,650,000
62 215/55 R16 KH27 1,770,000
63 215/60 R16 KH27 1,620,000
64 215/65 R16 KC53 1,790,000
65 215/70 R16 KC53 1,930,000
66 215/75 R16 KC53 1,940,000
67 215/85 R16 AT51 3,060,000
68 225/50 R16 PS31 1,850,000
69 225/75 R16 HT51 2,860,000
70 235/60 R16 KH27 2,010,000
71 235/65 R16 KC53 2,200,000
72 235/70 R16 HT51 2,330,000
73 235/70 R16 AT51 2,510,000
74 235/75 R16 HT51 2,480,000
75 235/85 R16 HT51 2,810,000
76 235/85 R16 AT51 3,230,000
77 235/85 R16 MT71 3,630,000
78 245/70 R16 HT51 2,380,000
79 245/70 R16 AT51 2,530,000
80 245/70 R16 MT51 2,660,000
81 245/75 R16 AT51 3,120,000
82 245/75 R16 MT51 2,940,000
83 255/70 R16 HT51 2,440,000
84 255/70 R16 AT51 2,690,000
85 255/70 R16 MT51 2,550,000
86 265/70 R16 HT51 2,620,000
87 265/70 R16 AT51 3,020,000
88 265/70 R16 AT52 3,120,000
89 265/70 R16 MT51  2,810,000
90 265/75 R16 AT51 3,620,000
91 265/75 R16 AT52 3,210,000
92 265/75 R16 AT52 3,740,000
93 265/75 R16 MT51 3,350,000
94 265/75 R16 MT71 3,630,000
95 285/75 R16 AT51 4,190,000
96 285/75 R16 MT51 3,540,000
97 285/75 R16 MT71 3,820,000
98 305/70 R16 AT51 4,530,000
99 6.50 R16 RS02 2,170,000
100 7.00 R16 RS02 2,770,000
Lốp Kumho dùng Mâm (Vành) 17"
101 205/40 R17 PS31 1,500,000
102 205/45 R17 PS31 1,650,000
103 205/50 R17 PS31 1,730,000
104 215/40 R17 PS31 1,750,000
105 215/45 R17 KH27 1,750,000
106 215/45 R17 PS31 1,800,000
107 215/50 R17 KH27 1,800,000
108 215/50 R17 PS31 1,850,000
109 215/55 R17 PS31 1,920,000
110 215/55 R17 HS51 1,940,000
111 215/60 R17 HS63 1,700,000
112 225/45 R17 PS31 1,870,000
113 225/45 R17 HS51 1,650,000
114 225/50 R17 PS31 1,760,000
115 225/55 R17 PS31 1,850,000
116 225/60 R17 KL33 2,070,000
117 225/65 R17 HT51 1,990,000
118 235/45 R17 PS31 2,490,000
119 235/50 R17 PS31 2,160,000
120 235/55 R17 PS31 2,160,000
121 235/60 R17 HT51 2,020,000
122 235/65 R17 HT51 2,220,000
123 235/70 R17 HT51 2,620,000
124 235/80 R17 HT51 3,340,000
125 235/80 R17 AT51 3,250,000
126 245/40 R17 PS31 2,380,000
127 245/65 R17 HT51 2,380,000
128 245/65 R17 AT51 2,710,000
129 245/65 R17 AT52 2,790,000
130 245/70 R17 HT51 2,970,000
131 245/75 R17 HT51 3,430,000
132 245/75 R17 AT51 3,680,000
133 255/65 R17 HT51 2,680,000
134 255/70 R17 AT51 3,000,000
135 255/70 R17 AT52 3,090,000
136 265/65 R17 AT51 2,580,000
137 265/65 R17 HT51 2,470,000
138 265/65 R17 MT51 3,170,000
139 265/70 R17 AT51 2,970,000
140 265/70 R17 AT51 4,100,000
141 265/70 R17 AT52 3,070,000
142 265/70 R17 MT51 3,300,000
143 265/70 R17 MT71 3,820,000
144 275/65 R17 AT51 4,220,000
145 275/65 R17 MT51 4,480,000
146 275/70 R17 AT51 3,730,000
147 285/70 R17 AT51 3,400,000
148 285/70 R17 AT52 3,670,000
149 285/70 R17 MT51 3,650,000
150 285/70 R17 MT71 4,110,000
151 35X12.5 R17 MT71 5,040,000
Lốp Kumho dùng Mâm (Vành) 18"
152 215/45 R18 PS31 2,220,000
153 225/40 R18 PS31 2,330,000
154 225/45 R18 PS31 2,330,000
155 225/50 R18 PS31 2,420,000
156 225/55 R18 KL33 2,290,000
157 235/45 R18 PS31 2,630,000
158 235/45 R18 HS51 2,660,000
159 235/45 R18 TA31 2,840,000
160 235/50 R18 PS31 2,600,000
161 235/55 R18 HP71 2,460,000
162 235/60 R18 KL21 2,200,000
163 235/60 R18 HP71 2,830,000
164 235/65 R18 KL21 2,640,000
165 245/45 R18 PS31 2,770,000
166 245/60 R18 HP71 3,340,000
167 255/35 R18 PS31 2,820,000
168 255/55 R18 KL21 3,030,000
169 255/60 R18 AT51 2,960,000
170 255/70 R18 HT51 2,910,000
171 255/70 R18 AT52 3,440,000
172 265/35 R18 PS31 2,920,000
173 265/60 R18 HT51 2,900,000
174 265/60 R18 KL21 2,940,000
175 265/60 R18 AT51 3,170,000
176 265/60 R18 AT52 3,250,000
177 265/60 R18 MT51 3,020,000
178 265/65 R18 HT51 2,980,000
179 265/65 R18 AT52 3,440,000
180 265/70 R18 HT51 2,980,000
181 275/65 R18 AT51 3,130,000
182 275/65 R18 AT51 3,510,000
183 275/65 R18 MT71 4,070,000
184 275/70 R18 HT51 3,720,000
185 275/70 R18 AT51 3,850,000
186 275/70 R18 AT52 4,360,000
187 275/70 R18 MT71 4,390,000
188 285/65 R18 AT51 3,620,000
189 33X12.5 R18 MT71 4,450,000
190 35X12.5 R18 MT71 5,060,000
Lốp Kumho dùng Mâm (Vành) 19"
191 225/55 R19 HP71 2,250,000
192 235/55 R19 KL33 2,750,000
193 245/45 R19 KL33 3,060,000
194 255/50 R19 KL21 3,600,000
195 255/55 R19 KL21 3,600,000
Lốp Kumho dùng Mâm (Vành) 20"
196 235/55 R20 HP71 3,140,000
197 245/50 R20 KL21 3,810,000
198 265/50 R20 KL21 3,870,000
199 275/45 R20 HP71 3,870,000
200 275/50 R20 HP71 4,060,000
201 275/55 R20 AT51 3,760,000
202 275/55 R20 AT52 3,880,000
203 275/55 R20 HT51 3,650,000
204 275/60 R20 AT51 3,960,000
205 275/60 R20 HT51 3,840,000
206 275/65 R20 AT52 4,080,000
207 275/65 R20 AT51 4,190,000
208 275/65 R20 MT71 4,490,000
209 285/55 R20 AT51 4,300,000
210 295/55 R20 MT71 4,680,000
211 33x12.5 R20 MT71 4,680,000
212 35x12.5 R20 MT71 5,060,000

(Những size lốp không có trên bảng giá, Quý khách vui lòng liên hệ để chúng tôi có thể báo giá chi tiết hơn).

Bảng giá trên đã bao gồm công lắp đặt và Thuế VAT.

THÔNG TIN CÁC CƠ SỞ CỦA MINH PHÁT HÀ NỘI:

*Cở sở: 295 Nguyễn Xiển, Thanh Xuân, Hà Nội.
(Đối diện trụ T151 đường cao tốc trên cao)
Hotline: 0944.94.2266 – 0944.95.2266
Tell: 0243.991.3399

Cơ sở 295 Nguyễn Xiển, Thanh Xuân, Hà Nội

*Chi nhánh: Số 88 ngõ 78 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội.
(Đối diện cổng phụ trường THCS Dịch Vọng Hậu)
Hotline: 0944.97.2266- 0243.991.3399

*Cơ sở Thái Nguyên: 80 Hoàng Ngân, P. Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên.
Hotline: 0815.17.8866 - 0815.75.8866

Website liên kết: congtyminhphat.vn