Bảng giá lốp xe tải Bridgestone

Bảng giá lốp xe tải Bridgestone đại lý chính hãng tại Hà Nội

  Bảng giá lốp xe tải Bridgestone, Minh Phát Hà Nội là đại lý chuyên phân phối, bán buôn, bán lẻ các loại ắc quylốp ô tô, lốp xe tảikích điện ắc quy chính hãng khu vực Miền Bắc. Chúng tôi cũng cung cấp các dịch vụ thay mới, lăp đặt và vận chuyển đi các tỉnh trên cả nước uy tín với giá cả rất cạnh tranh.  Bảng giá lốp xe tải Bridgestone

Minh Phát Hà Nội xin gửi đến Quý khách:

 "KHUYẾN MẠI THAY LỐP Ô TÔ " <-- Click

Hãy liên lạc, chúng tôi sẽ dành cho bạn:

  1.  tư vấn sản phẩm hợp lý, phù hợp với từng loại xe và nhu cầu sử dụng xe.
  2.  giá tốt nhất tại thời điểm của hãng Lốp xe tải Bridgestone.
  3.  miễn phí lắp đặt & cân bằng động lazang, bơm khí nito, thay van cao su.
  4.  hưởng chương trình khuyễn mại hấp dẫn theo từng tháng.
  5.  cam kết sản phẩm lốp mới 100%, SX 2018 - 19, bảo hành đúng theo tiêu chuẩn hãng.

Bảng giá lốp xe tải Bridgestone chính hãng tại Hà Nội 

STT  MÃ LỐP XE TẢI BRIDGESTONE  GIÁ BÁN
Lốp tải Bridgestone không dùng săm yếm
1  245/70R195-R294-14PR-Nhật       9,640,000
2  10R225-M840-14PR-Nhật  8,940,000
3  10R225-M840-14pr-Thái     8,540,000
4  10R225-R250-14pr-Thái  8,300,000
5  11R225-F567-16pr-Thái  8,170,000
6  11R225-M729-16pr-Thái  9,180,000
7  11R225-R150-16PR-Nhật  8,980,000
8  11R225-R150-16pr-Thái  8,580,000
9  11R225-R151-16pr-Thái  8,820,000
10  11R225-R224-16PR-Nhật  8,790,000
11  11R225-R224-16pr-Thái  8,390,000
12  12R225-D600-16pr-Thái  8,610,000
13  12R225-F400-16pr-Thái  8,440,000
14  12R225-L317-16PR-Nhật  10,030,000
15  12R225-L317-16pr-Thái  9,570,000
16  12R225-M729-16PR-Nhật  9,840,000
17  12R225-M729-16pr-Thái  9,230,000
18  12R225-M840-16PR-Nhật  9,660,000
19  12R225-M840-16pr-Thái  9,230,000
20  12R225-M857-16PR-Nhật  9,480,000
21  12R225-R150-16PR-Nhật  9,280,000
22  12R225-R150-16pr-Thái  8,870,000
23  12R225-R156-Thái  8,870,000
24  12R225-R158-Thái  8,940,000
25  12R225-R224-16pr-Thái  8,690,000
26  13R225-M840-18PR-Nhật  12,290,000
27  275/80R225-R294-Nhật  8,640,000
28  275/80R225-R294-Thái  8,260,000
29  295/75R225-M726-14pr-Thái  8,550,000
30  295/75R225-R260-14pr-Thái  8,510,000
31  295/75R225-R280-14pr-Thái  8,320,000
32  295/80R225-R150-Thái  8,930,000
33  315/80R225-M729-Thái  9,210,000
34  315/80R225-M840-Thái  10,510,000
35  315/80R225-R156-Thái  9,030,000
36  385/65R225-M748-18pr-Thái  11,240,000
37  385/65R225-R164-18PR-Nhật  11,450,000
38  385/65R225-R164-18pr-Thái  10,930,000
39  9R225-R180-14PR-Nhật  9,830,000
Lốp tải Bridgestone có dùng săm yếm
40  650R16-R230-10PR-Nhật (cả bộ)  4,780,000
41  650R16-R230-10PR-Nhật (cả bộ)  4,780,000
42  700R16-R200-12pr-Thái (cả bộ)  3,780,000
43  750R16-R156-14pr-Thái (cả bộ)  3,830,000
44  750R16-R210-14pr-Thái (cả bộ)  4,240,000
45  750R18-G610-14PR-Nhật (cả bộ)  8,240,000
46  825R16-L330-14PR-Nhật (cả bộ)  5,940,000
47  825R16-R156-14pr-Thái (cả bộ)  4,210,000
48  825R16-R210-14pr-Thái (cả bộ)  4,660,000
49  825R16-R210-14pr-Thái (cả bộ)  4,080,000
50  825R20-R187-14PR-Nhật (cả bộ)  9,290,000
51  825-20-SULP-14pr-Thái (cả bộ)  6,300,000
52  900-20-EMLS-14pr-Thái (cả bộ)  6,550,000
53  900-20-SULP-14pr-Thái (cả bộ)  6,720,000
54  900R20-G580-14pr-Thái (cả bộ)  7,780,000
55  900R20-M789-14pr-Thái (cả bộ)  6,850,000
56  1000R20-F595-16pr-Thái (cả bộ)  7,920,000
57  1000R20-G580-16pr-Thái (cả bộ)  8,250,000
58  1000R20-G611-16PR-Nhật (cả bộ)  8,750,000
59  1000R20-G611-16pr-Thái (cả bộ)  8,350,000
60  1000R20-M840-16PR-Nhật (cả bộ)  9,220,000
61  1000R20-M840-16pr-Thái (cả bộ)  9,160,000
62  1000R20-R150-16pr-Thái (cả bộ)  8,800,000
63  1000R20-R172-16pr-Thái (cả bộ)  8,330,000
64  1100R20-F595-16pr-Thái (cả bộ)  8,740,000
65  1100R20-G580-16pr-Thái (cả bộ)  8,670,000
66  1100R20-L355-16PR-Nhật (cả bộ)  11,160,000
67  1000R20-M729-16PR-Nhật (cả bộ)  10,720,000
68  1100R20-M789-16pr-Thái (cả bộ)  9,210,000
69  1100R20-M840-16PR-Nhật (cả bộ)  11,060,000
70  1100R20-M840-16pr-Thái (cả bộ)  9,210,000
71  1100R20-M857-16PR-Nhật (cả bộ)  10,740,000
72  1100R20-R150-16PR-Nhật (cả bộ)  10,850,000
73  1100R20-R150-16pr-Thái (cả bộ)  9,210,000
74  1100R20-R156-16pr-Thái (cả bộ)  9,210,000
75  1100R20-R172-16pr-Thái (cả bộ)  8,670,000
76  1100R20-R224-16PR-Nhật (cả bộ)  10,650,000
77  1200R20-G580-18PR-Nhật (cả bộ)  10,530,000
78  1200R20-G580-18pr-Thái (cả bộ)  9,830,000
79  1200R20-L355-18PR-Nhật (cả bộ)  13,690,000
80  1200R20-M840-18PR-Nhật (cả bộ)  12,290,000
81  1200R20-M840-18pr-Thái (cả bộ)  10,170,000
82  1200R20-M857-18PR-Nhật (cả bộ)  12,050,000
83  1200R20-M857-18pr-Thái (cả bộ)  9,540,000
84  1200R20-R187-18PR-Nhật (cả bộ)  10,800,000
85  1200R20-S300-18PR-Nhật (cả bộ)  11,460,000
86  1200R24-L317-18PR-Nhật (cả bộ)  15,830,000
87  1200R24-L355-20PR-Nhật (cả bộ)  15,830,000
88  1000-20-SULP-16pr-Thái (cả bộ)  7,810,000
89  1100-20-SULP-16pr-Thái (cả bộ)  8,800,000
90  1200-20-SULP-18pr-Thái (cả bộ)  9,370,000

(Những size lốp không có trên bảng giá, Quý khách vui lòng liên hệ để chúng tôi có thể báo giá chi tiết hơn)

BẢNG GIÁ TRÊN ĐÃ BAO GỒM THUẾ VAT 10%

Bảng giá lốp xe tải Bribgestone